PY2iPhamTanDongQuan
Phân tích điểm
AC
13 / 13
C++20
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1224pp)
AC
9 / 9
PY3
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1175pp)
AC
15 / 15
C++20
89%
(1063pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1042pp)
Lập trình cơ bản (11800.0 điểm)
(67303.8 điểm)
DHBB (6142.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (8050.0 điểm)
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (4450.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (2100.0 điểm)
Cánh diều (19700.0 điểm)
CSES (3778.5 điểm)
THT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2840.0 điểm)
Young ICT Talent (860.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quân hậu | 460.6 / 500.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |