PhucDuyen2014
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1063
Điểm tối đa
1176
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1107pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(1085pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1063pp)
AC
19 / 19
PY3
87%
(1042pp)
(79827.5 điểm)
Lập trình cơ bản (24024.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (8130.0 điểm)
Practice VOI (728.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 728.0 / 1400.0 |
Happy School (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (5880.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (33440.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (4500.0 điểm)
Cánh diều (20745.5 điểm)
THT (8840.0 điểm)
CSES (3100.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (308.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 308.0 / 1100.0 |
Google (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 500.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |