• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

PhucDuyen2014

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 7
Điểm tối thiểu 1063
Điểm tối đa 1176

Phân tích điểm

Tháp (THT TP 2019)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Tìm bội
AC
18 / 18
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
PY3
1200pp
96% (1152pp)
Số tròn (THTA Sơn Trà 2025)
AC
20 / 20
PY3
1200pp
94% (1129pp)
Hái táo (THTA Sơn Trà 2025)
AC
20 / 20
PY3
1200pp
92% (1107pp)
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
AC
5 / 5
PY3
1200pp
90% (1085pp)
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020)
AC
10 / 10
PY3
1200pp
89% (1063pp)
Thăm bạn (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023)
AC
19 / 19
PY3
1200pp
87% (1042pp)
Khớp xâu
TLE
45 / 50
C++20
1170pp
85% (995pp)
4 VALUES
AC
100 / 100
PY3
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(79827.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Đếm cặp 89.1 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 800.0 / 1000.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 560.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy tăng giảm 50.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
square number 600.0 / 600.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
minict04 800.0 / 800.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 0.0 / 800.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Lập kế hoạch 600.0 / 600.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Ước lớn nhất 171.4 / 1200.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 54.0 / 900.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Thương và số dư 2 số nguyên 200.0 / 200.0
Xâu đẹp 1000.0 / 1000.0
HÌNH CHỮ NHẬT 0.0 / 300.0
Phép tính #1 291.0 / 300.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
CB00-BTHUC 300.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Hái táo (THTA Sơn Trà 2025) 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
Số tròn (THTA Sơn Trà 2025) 1200.0 / 1200.0
Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) 400.0 / 400.0
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) 800.0 / 800.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 1000.0 / 1000.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400.0 / 400.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500.0 / 500.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1 - Năm may mắn 90.0 / 900.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 100.0 / 1000.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Tổng 400.0 / 500.0
Khớp xâu 1170.0 / 1300.0
Angry Cats (AC) 52.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (24024.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Số may mắn 0.0 / 800.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #1 0.0 / 1000.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #5 12.0 / 600.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
Kiểm tra số nguyên tố 12.0 / 600.0
Nguyên tố cùng nhau 600.0 / 600.0

HSG THPT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua chocolate 1000.0 / 1000.0
Biểu thức 900.0 / 1000.0
divisor01 800.0 / 800.0

HSG THCS (8130.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 810.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 1200.0 / 1200.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
MAXAA 495.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Largest product 225.0 / 900.0

Practice VOI (728.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 728.0 / 1400.0

Happy School (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (5880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Lệnh range() #1 200.0 / 200.0
Lệnh range() #2 300.0 / 300.0
Lệnh range() #3 400.0 / 400.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 280.0 / 400.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0

THT Bảng A (33440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 600.0 / 1000.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 480.0 / 800.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) 0.0 / 1100.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 180.0 / 900.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 420.0 / 600.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 560.0 / 1400.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Thăm bạn (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 1200.0 / 1200.0
Đếm nét (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 1100.0 / 1100.0
Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024) 500.0 / 500.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 900.0 / 900.0
Tìm vị trí (THTA Ngũ Hành Sơn 2025) 600.0 / 600.0
Tín hiệu vũ trụ (THTA Ngũ Hành Sơn 2025) 500.0 / 500.0
Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Ăn khế trả vàng (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Đếm kí tự (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tô màu bàn cờ (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 800.0 / 800.0
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 200.0 / 200.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 600.0 / 600.0
Bài dễ 900.0 / 900.0

Codeforces (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (20745.5 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 145.5 / 800.0
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 400.0 / 400.0

THT (8840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 900.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 1000.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 800.0 / 800.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 540.0 / 900.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) 300.0 / 300.0
Mua đồ chơi (THTA Sơ loại - Hà Nội) 600.0 / 600.0
Đếm tam giác (THTA Sơ loại - Hà Nội) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Sơ loại - Hà Nội) 800.0 / 800.0
Chữ số cuối cùng (THTA Sơ loại - Hà Nội) 800.0 / 800.0
Cái kẹo (THTA KV Miền Trung 2023) 500.0 / 500.0
Nhân bản (THTA KV Miền Trung 2023) 400.0 / 1000.0
Xem giờ 400.0 / 400.0

CSES (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (308.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 308.0 / 1100.0

Google (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 500.0 / 1000.0

HSG cấp trường (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team