SBD11_TOANTHITRAN
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
836
Điểm tối đa
836
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++20
100%
(2400pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(2058pp)
AC
70 / 70
C++20
96%
(1729pp)
94%
(1694pp)
AC
70 / 70
C++20
90%
(1356pp)
AC
16 / 16
C++20
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1215pp)
AC
7 / 7
C++20
83%
(1167pp)
(76844.7 điểm)
Lập trình cơ bản (32035.0 điểm)
DHBB (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (5800.0 điểm)
HSG THPT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
Happy School (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3600.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (4300.0 điểm)
THT Bảng A (6850.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (25530.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT (2920.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
CSES (15000.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |