hoangkimnhat
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1729pp)
AC
12 / 12
C++20
94%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1356pp)
AC
2 / 2
C++20
89%
(1329pp)
AC
33 / 33
C++20
87%
(1302pp)
AC
70 / 70
C++20
85%
(1276pp)
AC
16 / 16
C++20
83%
(1251pp)
(125824.2 điểm)
Lập trình cơ bản (63252.0 điểm)
DHBB (9200.0 điểm)
HSG THCS (49786.6 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (10800.0 điểm)
vn.spoj (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
Codeforces (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (13700.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (21900.0 điểm)
THT (3600.0 điểm)
CSES (21675.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 1500.0 |