|
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng
|
705.9 / 1000.0
|
|
CSES - Labyrinth | Mê cung
|
325.0 / 1300.0
|
|
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn
|
200.0 / 1200.0
|
|
CSES - Monsters | Quái vật
|
484.6 / 1400.0
|
|
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm
|
1000.0 / 1000.0
|
|
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng
|
1400.0 / 1400.0
|
|
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác
|
1300.0 / 1300.0
|
|
CSES - String Matching | Khớp xâu
|
1040.0 / 1300.0
|
|
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu
|
1000.0 / 1000.0
|
|
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ
|
400.0 / 400.0
|
|
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I
|
750.0 / 1500.0
|
|
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ
|
400.0 / 1600.0
|
|
CSES - Building Teams | Xây đội
|
960.0 / 1200.0
|
|
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn
|
50.0 / 1300.0
|
|
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường
|
1300.0 / 1300.0
|
|
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay
|
833.3 / 1500.0
|
|
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch
|
1800.0 / 1800.0
|
|
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II
|
1026.7 / 1400.0
|
|
CSES - Road Construction | Xây dựng đường
|
600.0 / 1200.0
|
|
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng
|
1300.0 / 1300.0
|
|
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I
|
1300.0 / 1300.0
|
|
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật
|
650.0 / 1300.0
|
|
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật
|
700.0 / 1400.0
|
|
CSES - High Score | Điểm cao
|
685.7 / 1600.0
|
|
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn
|
1100.0 / 1100.0
|
|
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn
|
650.0 / 1300.0
|
|
CSES - Book Shop | Hiệu sách
|
0.0 / 1300.0
|
|
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay
|
71.4 / 1500.0
|
|
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng
|
1100.0 / 1100.0
|
|
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình
|
1043.5 / 1600.0
|
|
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn
|
136.4 / 1500.0
|
|
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
|
0.0 / 1700.0
|
|
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II
|
368.4 / 1400.0
|
|
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học
|
953.3 / 1300.0
|
|
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi
|
214.3 / 1500.0
|
|
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến
|
412.5 / 1500.0
|
|
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất
|
500.0 / 1500.0
|
|
CSES - Repetitions | Lặp lại
|
600.0 / 600.0
|
|
CSES - Array Division | Chia mảng
|
266.7 / 1600.0
|
|
CSES - Creating Strings | Tạo xâu
|
900.0 / 900.0
|
|
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con
|
1300.0 / 1300.0
|
|
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I
|
1100.0 / 1100.0
|
|
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II
|
339.1 / 1300.0
|
|
CSES - Increasing Array | Dãy tăng
|
800.0 / 800.0
|
|
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất
|
1000.0 / 1000.0
|
|
CSES - Permutations | Hoán vị
|
381.0 / 800.0
|
|
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci
|
0.0 / 1300.0
|
|
CSES - Two Knights | Hai quân mã
|
450.0 / 900.0
|
|
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân
|
600.0 / 600.0
|
|
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến
|
0.0 / 1600.0
|
|
CSES - Apartments | Căn hộ
|
555.6 / 1000.0
|
|
CSES - Stick Lengths | Độ dài que
|
375.0 / 1000.0
|
|
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu
|
1200.0 / 1200.0
|
|
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số
|
366.7 / 1100.0
|
|
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II
|
500.0 / 2000.0
|
|
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị
|
1000.0 / 1000.0
|
|
CSES - Common Divisors | Ước chung
|
1500.0 / 1500.0
|
|
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris
|
900.0 / 900.0
|
|
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim
|
1100.0 / 1100.0
|
|
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
|
900.0 / 900.0
|
|
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc
|
0.0 / 1300.0
|
|
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng
|
0.0 / 1000.0
|
|
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị
|
0.0 / 1300.0
|
|
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương
|
0.0 / 1700.0
|
|
CSES - Police Chase | Cảnh sát đuổi bắt
|
130.8 / 1700.0
|
|
CSES - Teleporters Path | Đường đi dịch chuyển
|
470.6 / 1600.0
|
|
CSES - De Bruijn Sequence | Dãy De Bruijn
|
853.3 / 1600.0
|
|
CSES - Array Description | Mô tả mảng
|
103.7 / 1400.0
|
|
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật
|
376.9 / 1400.0
|
|
CSES - Counting Bits | Đếm Bit
|
1500.0 / 1500.0
|
|
CSES - Polynomial Queries
|
950.0 / 1900.0
|
|
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I
|
1800.0 / 1800.0
|
|
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II
|
2100.0 / 2100.0
|
|
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II
|
592.3 / 1400.0
|
|
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất
|
1600.0 / 1600.0
|
|
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con
|
2000.0 / 2000.0
|
|
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
|
1000.0 / 1000.0
|
|
CSES - Required Substring | Xâu con bắt buộc
|
300.0 / 1800.0
|
|
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
|
1000.0 / 1000.0
|
|
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
|
900.0 / 1200.0
|
|
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II
|
280.0 / 2100.0
|
|
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy
|
348.7 / 1700.0
|
|
CSES - String Reorder | Đảo xâu
|
600.0 / 1800.0
|
|
CSES - Stack Weights | Trọng lượng chồng xu
|
380.0 / 1900.0
|
|
CSES - Pyramid Array | Mảng hình "kim"
|
450.0 / 1800.0
|
|
CSES - String Removals | Xóa xâu
|
642.9 / 1500.0
|
|
CSES - Empty String | Xâu Rỗng
|
1225.0 / 2100.0
|
|
CSES - Writing Numbers | Viết số
|
761.9 / 1600.0
|
|
CSES - Counting Grids | Đếm lưới
|
1800.0 / 1800.0
|
|
CSES - Throwing Dice | Gieo xúc xắc
|
531.2 / 1700.0
|
|
CSES - Another Game | Trò chơi với đồng xu
|
700.0 / 1400.0
|
|
CSES - Moving Robots | Robot di chuyển
|
1600.0 / 1600.0
|
|
CSES - Bracket Sequences I | Dãy ngoặc I
|
1300.0 / 1300.0
|
|
CSES - Counting Necklaces | Đếm dây chuyền
|
160.0 / 1600.0
|
|
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương
|
1200.0 / 1400.0
|
|
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con
|
1350.0 / 1800.0
|
|
CSES - Counting Patterns | Đếm xâu con
|
271.4 / 1900.0
|
|
CSES - Counting Sequences | Đếm dãy số
|
1700.0 / 1700.0
|
|
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con
|
1628.6 / 1900.0
|
|
CSES - Distinct Substrings | Xâu con phân biệt
|
600.0 / 1800.0
|
|
CSES - Flight Route Requests | Yêu Cầu Đường Bay
|
212.5 / 1700.0
|
|
CSES - Reachability Queries | Truy vấn khả năng đi đến được
|
514.3 / 1800.0
|
|
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth
|
2300.0 / 2300.0
|
|
CSES - Coding Company | Công ty coding
|
1906.7 / 2200.0
|
|
CSES - Counting Reorders | Đếm số cách sắp xếp
|
525.0 / 2100.0
|
|
CSES - Number Grid | Bảng Số
|
325.0 / 1300.0
|
|
CSES - Xor Pyramid | Kim tự tháp Xor
|
1600.0 / 1600.0
|
|
CSES - Substring Order II | Thứ tự xâu con II
|
550.0 / 2200.0
|
|
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
|
2400.0 / 2400.0
|
|
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con
|
1333.3 / 2000.0
|
|
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng
|
1400.0 / 2100.0
|
|
CSES - Reversal Sorting | Sắp xếp ngược
|
0.0 / 2200.0
|
|
CSES - Missing Number | Số còn thiếu
|
500.0 / 500.0
|
|
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
|
1400.0 / 1400.0
|
|
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
|
541.7 / 1300.0
|
|
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng
|
780.0 / 900.0
|
|
CSES - Letter Pair Move Game | Trò chơi di chuyển cặp kí tự
|
418.2 / 2300.0
|
|
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân
|
175.0 / 2100.0
|
|
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
|
758.3 / 1300.0
|