nguyentriminhphuc2014
Số kỳ thi
16
Điểm tối thiểu
1258
Điểm tối đa
1806
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(2400pp)
AC
30 / 30
PYPY
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1694pp)
AC
6 / 6
C++17
92%
(1660pp)
AC
18 / 18
PYPY
87%
(1389pp)
TLE
66 / 100
C++17
85%
(1291pp)
AC
63 / 63
C++17
83%
(1251pp)
(123761.8 điểm)
Lập trình cơ bản (22270.0 điểm)
DHBB (11441.0 điểm)
vn.spoj (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (5710.0 điểm)
HSG THPT (1346.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (2335.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 85.7 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 50.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (570.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 60.0 / 1800.0 |
| Số dư | 510.0 / 1700.0 |
Lập trình Python (3100.0 điểm)
Free Contest (11875.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (33970.0 điểm)
THT (14250.0 điểm)
OLP MT&TN (1360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 400.0 |
| Excel | 960.0 / 1200.0 |
| Chất điểm | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (8700.0 điểm)
Cánh diều (25300.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (38655.2 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |