nguyentriminhphuc2014
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++17
100%
(2500pp)
AC
9 / 9
PY3
95%
(2375pp)
AC
30 / 30
PYPY
90%
(1715pp)
AC
20 / 20
PYPY
86%
(1629pp)
AC
4 / 4
PYPY
74%
(1176pp)
AC
100 / 100
PY3
70%
(1117pp)
AC
20 / 20
PYPY
63%
(945pp)
ABC (900.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Giai Thua | 800.0 / |
GÀ CHÓ | 100.0 / |
Cánh diều (7000.0 điểm)
Training (20877.2 điểm)
hermann01 (1410.0 điểm)
CPP Advanced 01 (3100.0 điểm)
Training Python (935.7 điểm)
CPP Basic 02 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
Đề ẩn (2900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai | 1300.0 / |
THT (7050.0 điểm)
THT Bảng A (7456.7 điểm)
contest (13272.0 điểm)
Happy School (460.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật 1 | 150.0 / |
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
Chia Cặp 1 | 300.0 / |
Khác (850.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Tính hiệu | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Ước lớn nhất | 350.0 / |
Đếm ước | 100.0 / |
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
CSES (21515.6 điểm)
DHBB (6455.9 điểm)
HSG THCS (2800.0 điểm)
RLKNLTCB (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (851.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bạn có phải là robot không? | 1.0 / |
Con cừu hồng | 800.0 / |
Trôn Việt Nam | 50.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (333.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 135 - Vận dụng 1 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 100.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
CPP Basic 01 (6996.0 điểm)
Đề chưa ra (4700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố | 800.0 / |
Liệt kê ước số | 800.0 / |
Liệt kê số nguyên tố | 800.0 / |
Hợp Đồng | 1500.0 / |
Tổng các ước | 800.0 / |
Array Practice (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ambatukam | 800.0 / |
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) | 900.0 / |
Practice VOI (10.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bi xanh (THT TQ 2015) | 300.0 / |
HSG THPT (453.8 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / |