p12b518
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(2300pp)
AC
12 / 12
PY3
98%
(2058pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(2017pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1694pp)
AC
6 / 6
C++11
92%
(1660pp)
AC
11 / 11
C++20
90%
(1265pp)
AC
1 / 1
C++20
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1084pp)
(76610.0 điểm)
Lập trình cơ bản (26900.0 điểm)
HSG THCS (10000.0 điểm)
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (5100.0 điểm)
Free Contest (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
VOI (666.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ19845 | 666.7 / 2000.0 |
DHBB (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (13040.0 điểm)
THT (4960.0 điểm)
HSG THPT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (2600.0 điểm)
Cánh diều (25000.0 điểm)
CSES (13033.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1600.0 điểm)
Young ICT Talent (1550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 350.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |