phuocthanh2014
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
830
Điểm tối đa
1324
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
AC
9 / 9
C++20
98%
(2352pp)
AC
700 / 700
C++20
96%
(2305pp)
AC
600 / 600
C++20
94%
(2165pp)
AC
700 / 700
C++20
92%
(2121pp)
AC
15 / 15
C++20
90%
(1989pp)
AC
7 / 7
C++20
89%
(1860pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1823pp)
AC
3 / 3
C++20
85%
(1702pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1667pp)
(152479.7 điểm)
Lập trình cơ bản (34295.0 điểm)
DHBB (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (35505.3 điểm)
HSG THPT (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
| SQIUF GAME 2 | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (5000.0 điểm)
Practice VOI (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (6007.1 điểm)
OLP MT&TN (3988.0 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (60122.0 điểm)
THT (22338.3 điểm)
THT Bảng B & C (3520.0 điểm)
Cánh diều (25700.0 điểm)
CSES (50737.6 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3600.0 điểm)
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 550.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (10.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố BEST | 10.0 / 1000.0 |