thanhquyle
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
952
Điểm tối đa
1235
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1400pp)
AC
6 / 6
PY3
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1224pp)
AC
12 / 12
C++11
92%
(1199pp)
AC
3 / 3
C++11
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(1152pp)
TLE
2 / 3
C++11
87%
(1100pp)
TLE
13 / 14
C++11
85%
(1027pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1000pp)
(56654.7 điểm)
Lập trình cơ bản (7473.3 điểm)
HSG THPT (1496.0 điểm)
Happy School (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (4600.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (8822.1 điểm)
THT Bảng A (12550.0 điểm)
THT (2950.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
CSES (8909.5 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
Cánh diều (13544.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 0.0 / 1000.0 |