thanhquyle
Phân tích điểm
AC
3 / 3
C++11
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
PY3
95%
(1520pp)
AC
12 / 12
C++11
90%
(1354pp)
AC
16 / 16
C++11
86%
(1286pp)
AC
10 / 10
C++11
81%
(1222pp)
TLE
2 / 3
C++11
77%
(1135pp)
AC
100 / 100
C++11
74%
(1029pp)
AC
21 / 21
C++11
70%
(978pp)
AC
5 / 5
C++11
63%
(693pp)
Training (13964.8 điểm)
Training Python (900.0 điểm)
hermann01 (1490.0 điểm)
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
Cánh diều (4650.0 điểm)
ABC (1505.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
FIND | 100.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Code 1 | 100.0 / |
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) | 900.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
THT Bảng A (4380.0 điểm)
Khác (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Ước lớn nhất | 350.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (2580.0 điểm)
CSES (9586.1 điểm)
contest (7064.0 điểm)
Cốt Phốt (3700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
Số siêu tròn | 1100.0 / |
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
Equal Candies | 900.0 / |
Happy School (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số bốn ước | 300.0 / |
Mạo từ | 100.0 / |
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1400.0 / |
CPP Basic 02 (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
OLP MT&TN (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
THT (905.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1600.0 / |
Bội chính phương (Tin học trẻ B - Vòng Toàn quốc 2020) | 1500.0 / |
Chạy thi | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 135 - Vận dụng 1 | 100.0 / |
HSG THCS (578.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 300.0 / |
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
HSG THPT (608.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Mật Ong (Q.Trị) | 1800.0 / |
Đề ẩn (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
Đề chưa ra (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |