tk22HuynhTanPhat
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
5 / 5
C++17
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(974pp)
AC
5 / 5
C++17
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(936pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(917pp)
(54160.0 điểm)
Lập trình cơ bản (14076.0 điểm)
DHBB (2530.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1010.5 / 1600.0 |
| Candies | 1520.0 / 1900.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (8142.9 điểm)
Happy School (2088.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Sử dụng Stand | 888.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (2540.0 điểm)
THT Bảng A (11745.7 điểm)
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (20498.0 điểm)
THT (3244.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |