HCBL123
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1252
Điểm tối đa
1562
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1633pp)
RTE
14 / 20
C++11
94%
(1581pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1476pp)
AC
11 / 11
C++17
89%
(1417pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1334pp)
(181303.9 điểm)
Lập trình cơ bản (12100.0 điểm)
HSG THCS (35686.5 điểm)
vn.spoj (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
DHBB (11533.3 điểm)
HSG THPT (5120.0 điểm)
Happy School (10392.0 điểm)
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (7536.2 điểm)
Lập trình Python (3200.0 điểm)
Free Contest (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| PRIME | 1300.0 / 1300.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
CSES (30186.7 điểm)
THT Bảng A (6320.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1804.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 504.1 / 1300.0 |
OLP MT&TN (2032.0 điểm)
Cánh diều (2400.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) | 0.0 / 900.0 |