LeVietThai
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
958
Điểm tối đa
1300
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1537pp)
AC
25 / 25
C++17
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
C++17
89%
(1152pp)
AC
23 / 23
C++17
87%
(1129pp)
TLE
80 / 100
C++17
83%
(1000pp)
(99975.7 điểm)
Lập trình cơ bản (12800.0 điểm)
HSG THCS (9065.9 điểm)
DHBB (2443.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 843.8 / 900.0 |
Happy School (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi đồ (A div 1) | 0.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2500.0 điểm)
Free Contest (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1432.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Giấc mơ | 432.0 / 1200.0 |
Codeforces (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| CARDS | 1100.0 / 1100.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (5940.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 0.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (7000.0 điểm)
THT (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Mua quà (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Mật mã (THTA Hải Châu 2023) | 500.0 / 500.0 |
CSES (10623.8 điểm)
OLP MT&TN (32.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 32.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2460.0 điểm)
Young ICT Talent (3710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn đoạn | 1610.0 / 2300.0 |
| Tổng các số chẵn | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm kí tự | 1100.0 / 1100.0 |