PY2BLeNguyenHoangQuan
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++20
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1084pp)
(75238.3 điểm)
Lập trình cơ bản (11600.0 điểm)
DHBB (6000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1808.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) | 908.7 / 1100.0 |
HSG THCS (20997.5 điểm)
Happy School (1558.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 558.0 / 900.0 |
| Xâu Palin | 0.0 / 600.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3500.0 điểm)
Free Contest (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (16794.6 điểm)
THT (17310.0 điểm)
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (19400.0 điểm)
CSES (18492.3 điểm)
Atcoder (3200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 900.0 / 900.0 |