PY2BLeNguyenHoangQuan
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++20
100%
(2300pp)
AC
20 / 20
C++20
95%
(1710pp)
AC
4 / 4
PY3
90%
(1444pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(1286pp)
AC
21 / 21
C++20
81%
(1140pp)
AC
10 / 10
PY3
77%
(1083pp)
AC
13 / 13
C++20
74%
(956pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(796pp)
AC
16 / 16
C++20
63%
(756pp)
Training Python (1000.0 điểm)
Training (19820.0 điểm)
Cánh diều (5300.0 điểm)
hermann01 (1190.0 điểm)
THT Bảng A (3532.5 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
contest (4286.7 điểm)
CPP Advanced 01 (2900.0 điểm)
CPP Basic 02 (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Khác (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
Lập kế hoạch | 100.0 / |
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
HSG THCS (4795.7 điểm)
THT (5920.0 điểm)
vn.spoj (366.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Help Conan 12! | 1100.0 / |
CSES (13177.1 điểm)
Happy School (255.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
UCLN với N | 100.0 / |
CaiWinDao và Bot | 250.0 / |
HSG THPT (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Dãy đẹp (THTC 2021) | 200.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
RLKNLTCB (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cốt Phốt (3000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
OBNOXIOUS | 150.0 / |
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
KEYBOARD | 150.0 / |
FAVOURITE SEQUENCE | 1000.0 / |
HackerRank (2000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phần tử lớn nhất Stack | 900.0 / |
Rùa và trò Gõ gạch | 200.0 / |
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / |
OLP MT&TN (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |