• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Sang_Nguyen_Dang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1417
Điểm tối đa 1417

Phân tích điểm

Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++17
1900pp
100% (1900pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++11
1800pp
98% (1764pp)
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
TLE
98 / 100
C++17
1755pp
96% (1686pp)
DIFFMAX
AC
20 / 20
PY3
1500pp
94% (1412pp)
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
AC
100 / 100
PY3
1400pp
92% (1291pp)
Tổng Fibonaci
AC
10 / 10
PY3
1400pp
90% (1265pp)
Tính tổng 02
AC
25 / 25
PY3
1400pp
89% (1240pp)
Đếm số 2
AC
10 / 10
PY3
1400pp
87% (1215pp)
Doanh thu công ty
AC
100 / 100
C++17
1300pp
85% (1106pp)
kbeauty
AC
20 / 20
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(104846.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Ngày kỉ niệm sinh nhật 1000.0 / 1000.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
SGAME7 225.0 / 1500.0
Dãy con BeautiQ 600.0 / 2000.0
Diff-Query (version 1) 750.0 / 1500.0
Tổ hợp 93.3 / 1400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Sum 2 420.0 / 1400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Số thập nhị phân 900.0 / 900.0
Chẵn hay lẻ? 1100.0 / 1100.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Code 2 600.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
Phần tử độc nhất 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Dãy "chia tay" 900.0 / 900.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
superprime 800.0 / 800.0
Biến đổi dãy nhị phân 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
GEO 01 1000.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Hàm Phi Nguyên Tố 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
maxle 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Tư duy kiểu Úc 600.0 / 1500.0
COUNT SQUARE 600.0 / 600.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 03 900.0 / 900.0
Doanh thu công ty 1300.0 / 1300.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
Giá trị lớn nhất 0.0 / 1400.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 800.0 / 800.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Bán Bóng 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 1100.0 / 1100.0
Giá Trị Nhỏ Nhất 0.0 / 1800.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Tìm số n 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Mì Tôm 800.0 / 800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 108.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (9600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
XOR-Sum 1000.0 / 1000.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

DHBB (10215.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Mua hàng (DHBB 2021) 200.0 / 2000.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1755.0 / 1800.0
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) 660.0 / 2200.0

HSG THCS (7639.3 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1083.3 / 1300.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
QUERYARRAY 256.0 / 800.0

vn.spoj (3611.1 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 211.1 / 1900.0

HSG THPT (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (3710.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dư 510.0 / 1700.0
Chia bánh 1300.0 / 1300.0
Sinh ba 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) 900.0 / 1500.0

Happy School (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
Chơi đồ (A div 1) 0.0 / 1000.0

Lập trình Python (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

Free Contest (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
COUNT 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (1170.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1170.0 / 1300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

Codeforces (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 0.0 / 1000.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0
CARDS 1100.0 / 1100.0
2 3 GO !! 900.0 / 900.0
For Primary Students 600.0 / 600.0

THT Bảng A (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Cánh diều (17500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Cánh diều - CUUNAN - Cứu nạn (T117) 300.0 / 300.0

Trại hè MT&TN (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
DIFFMAX 1500.0 / 1500.0
ANT 1200.0 / 1600.0

CSES (10407.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 807.7 / 1500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

THT (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Trung bình cộng 0.0 / 1400.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team