Sang_Nguyen_Dang
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1417
Điểm tối đa
1417
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1764pp)
TLE
98 / 100
C++17
96%
(1686pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1265pp)
AC
25 / 25
PY3
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1106pp)
(104846.3 điểm)
Lập trình cơ bản (9600.0 điểm)
DHBB (10215.0 điểm)
HSG THCS (7639.3 điểm)
vn.spoj (3611.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 211.1 / 1900.0 |
HSG THPT (5500.0 điểm)
Practice VOI (3710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 510.0 / 1700.0 |
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) | 900.0 / 1500.0 |
Happy School (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Chơi đồ (A div 1) | 0.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2800.0 điểm)
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1170.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1170.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| CARDS | 1100.0 / 1100.0 |
| 2 3 GO !! | 900.0 / 900.0 |
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (4300.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (17500.0 điểm)
Trại hè MT&TN (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
| ANT | 1200.0 / 1600.0 |
CSES (10407.7 điểm)
THT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Trung bình cộng | 0.0 / 1400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |