• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

meobietbansung

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 14
Điểm tối thiểu 1074
Điểm tối đa 1542

Phân tích điểm

USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited
AC
1000 / 1000
C++17
2700pp
100% (2700pp)
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C++14
2400pp
98% (2352pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++14
2400pp
96% (2305pp)
Văn tự cổ
AC
65 / 65
C++20
2300pp
94% (2165pp)
olpkhhue22 - Đếm dãy số
AC
50 / 50
C++17
2300pp
92% (2121pp)
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình
AC
600 / 600
C++14
2300pp
90% (2079pp)
CSES - Coding Company | Công ty coding
AC
15 / 15
C++14
2200pp
89% (1949pp)
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông
AC
700 / 700
C++14
2200pp
87% (1910pp)
CSES - Functional Graph Distribution | Phân phối Đồ thị Hàm
AC
100 / 100
C++14
2100pp
85% (1787pp)
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II
AC
15 / 15
C++14
2100pp
83% (1751pp)
Tải thêm...

(142787.2 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Doraemon, chú mèo máy đến từ tương lai 1200.0 / 1200.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 855.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Dê Non 10.0 / 1000.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 675.0 / 1200.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Module 1 400.0 / 400.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Đếm số chính phương 800.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1200.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
module 0 600.0 / 600.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
candles 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
cmpint 500.0 / 500.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
minict04 800.0 / 800.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Dãy Cuốm 1000.0 / 1000.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
olpkhhue22 - Đếm dãy số 2300.0 / 2300.0
A + B 400.0 / 400.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2200.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 2300.0 / 2300.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Vectơ 1140.0 / 1900.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Tổ hợp Ckn 3 0.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0
Dãy bit 805.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 6 - Bài Toán Khó Nhất 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Xếp hình vuông 600.0 / 600.0
Chia kẹo 1 48.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
Số 2020 600.0 / 600.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 800.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 900.0 / 900.0
#01 - Vị trí ban đầu 800.0 / 800.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Quà tặng 1100.0 / 1100.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 5. Hàm sqrt và cbrt 400.0 / 400.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
Ảo Thuật Giáng Sinh 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 432.0 / 1800.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Tìm số thứ N 900.0 / 900.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
Chính phương 650.0 / 1300.0
Chia đoạn nai-sừ 210.0 / 2100.0
Cây dễ 460.0 / 2300.0
Sự cố 22.2 / 1000.0
Tích 800.0 / 800.0
Đếm chuỗi 1400.0 / 1400.0
Dãy đặc biệt 1300.0 / 1300.0
CosmicBrew 0.0 / 1600.0
TheGodKiller 0.0 / 1800.0
Truy Tìm Kho Báu 1 1000.0 / 1000.0
Truy Tìm Kho Báu 2 1400.0 / 1400.0
DarkArea 0.0 / 1600.0
Tích bằng K 1100.0 / 1100.0
Orange Contest #02 - Phát Triển Dự Án AI 300.0 / 300.0
RandomGame 0.0 / 2400.0
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest 1300.0 / 1300.0
Pokemon - Hang động Sấm Sét 1400.0 / 1400.0
Pokemon - Cuộc chiến cuối cùng Mewtwo 1900.0 / 1900.0
Pokemon - Lời Nguyền Groudon 1900.0 / 1900.0

Lập trình cơ bản (23580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 0.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Chu vi đa giác 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #3 240.0 / 800.0
String #1 200.0 / 200.0
String #3 600.0 / 600.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 240.0 / 1000.0

DHBB (8366.7 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Vasya 566.7 / 1700.0
Coin 1400.0 / 1400.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0

Happy School (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1900.0 / 1900.0
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (44401.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 1000.0 / 900.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Hộp quà 900.0 / 900.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 1200.0 / 2000.0
B2: Cây thông (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) 0.0 / 1100.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Xâu Nguyên tố cùng nhau (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 0.0 / 1500.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. Màn hình LED (Olympic Mùa Xuân - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Bố trí phòng thi (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 600.0 / 600.0
Câu 2. Đếm từ (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 900.0 / 900.0
Câu 3. Hộp quà (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Câu 4. Giá trị của dãy số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 866.667 / 1300.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 935.0 / 1100.0
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5: Trò chơi (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Bia đá xích đằng (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (9000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) 1900.0 / 1900.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1600.0 / 1600.0

VOI (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Văn tự cổ 2300.0 / 2300.0

Practice VOI (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tô màu 800.0 / 1600.0
MEX 1300.0 / 1300.0

Lập trình Python (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0

Free Contest (9700.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0
Summer Contest #02 - Câu đố giờ nghỉ 1200.0 / 1200.0
Summer Contest #02 - Thống trị hòn đảo 900.0 / 900.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp 1800.0 / 1800.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #E - Chuỗi Đối Xứng Cấm 0.0 / 2300.0
Caucavancan Div.01 - Problem B - Bí Cảnh Fishing Team 1200.0 / 1200.0
Caucavancan Div.01 - Problem A - A Fish Catching Trip 1000.0 / 1000.0
Caucavancan Div.01 - Problem D - Dieu Hoi's Relationship Queries 1400.0 / 1400.0

CSES (70674.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Monsters | Quái vật 1346.2 / 1400.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Functional Graph Distribution | Phân phối Đồ thị Hàm 2100.0 / 2100.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt 1700.0 / 1700.0
CSES - School Dance | Vũ hội trường 1400.0 / 1400.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 900.0 / 1600.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 2100.0 / 2100.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Network Breakdown | Sự cố Mạng lưới 1400.0 / 1400.0
CSES - Candy Lottery | Xác suất nhận kẹo 200.0 / 1400.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1628.6 / 1900.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 1900.0 / 1900.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Xor Pyramid | Kim tự tháp Xor 1600.0 / 1600.0
CSES - Signal Processing | Xử lí tín hiệu 2000.0 / 2000.0
CSES - One Bit Positions | Các vị trí bit 1 2000.0 / 2000.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 2000.0 / 2000.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Olympic 30/4 (3020.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Quy luật 420.0 / 1400.0
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0

Codeforces (1675.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Số đặc biệt 675.0 / 1500.0

THT Bảng A (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Dãy số (THTA 2024) 600.0 / 900.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số 1800.0 / 1800.0

Cánh diều (29500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Cánh diều - COMPARE - So sánh 600.0 / 600.0
Cánh diều - CUUNAN - Cứu nạn (T117) 300.0 / 300.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 800.0 / 800.0
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 400.0 / 400.0

THT (5950.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 420.0 / 1700.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Nhân 800.0 / 800.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 30.0 / 1500.0
Lucky Number 600.0 / 600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (25253.3 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
Deque 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 4: Tìm phòng khách sạn (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Chia sân bóng (TS10 Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Đếm từ (TS10 Quảng Trị 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026) 1700.0 / 1700.0
Bài 1: Thanh gỗ (TS10 Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Du lịch (TS10 Hưng Yên 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Số Fibonacsi (TS10 Hưng Yên 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Số chẵn kép (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1170.0 / 1300.0
Bài 2: Cặp ước chung (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1360.0 / 1600.0
Bài 2: Giải mã mật thư (TS10 Nghệ An - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Chia hàng ủng hộ (TS10 Nghệ An - 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3: Phân tích mảng (TS10 Phú Thọ 2026) 823.333 / 1300.0

LQDOJ Cup (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn 2000.0 / 2000.0

USACO (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited 2700.0 / 2700.0

THT Bảng B & C (2660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 720.0 / 900.0
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 140.0 / 1400.0
Tháp Eiffel 900.0 / 900.0
Trò chơi trong ma trận 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team