tk22NgoNhatNam
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++17
100%
(2500pp)
AC
10 / 10
C++17
95%
(2375pp)
AC
200 / 200
C++17
90%
(2076pp)
AC
720 / 720
C++17
81%
(1873pp)
AC
10 / 10
C++17
77%
(1780pp)
AC
7 / 7
C++17
74%
(1691pp)
AC
5 / 5
C++17
70%
(1606pp)
AC
25 / 25
C++17
63%
(1324pp)
Training Python (900.0 điểm)
Training (23051.0 điểm)
hermann01 (1500.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
contest (11998.0 điểm)
Cánh diều (3846.0 điểm)
CPP Advanced 01 (3500.0 điểm)
CPP Basic 02 (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
ABC (50.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số | 50.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Khác (2025.0 điểm)
HSG THCS (6700.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vượt Ải | 200.0 / |
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
Chia Cặp 2 | 200.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
Chia kem cho những đứa trẻ | 300.0 / |
DHBB (8650.0 điểm)
CSES (22811.1 điểm)
THT Bảng A (3001.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (902.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Body Samsung | 100.0 / |
Trôn Việt Nam | 50.0 / |
Con cừu hồng | 800.0 / |
HSG THPT (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / |
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Training Assembly (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Print "Hello, world" | 100.0 / |
THT (3180.0 điểm)
Cốt Phốt (650.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
OBNOXIOUS | 150.0 / |
Số đặc biệt | 500.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
CPP Basic 01 (20.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
String check | 10.0 / |
Chuẩn hóa xâu ký tự | 10.0 / |
OLP MT&TN (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
Đề chưa ra (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Liệt kê số nguyên tố | 800.0 / |
GSPVHCUTE (4600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn | 2300.0 / |
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 2300.0 / |
Lập trình cơ bản (10.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |