tk22NguyenHuynhNhatKhang
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1003
Điểm tối đa
1015
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
98%
(1470pp)
96%
(1345pp)
AC
18 / 18
PY3
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1152pp)
AC
30 / 30
PY3
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (18400.0 điểm)
(67956.7 điểm)
DHBB (4595.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 675.0 / 900.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
HSG THCS (7100.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Happy School (888.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sử dụng Stand | 888.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (3514.3 điểm)
Codeforces (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| K-Amazing Numbers | 1500.0 / 1500.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (14350.0 điểm)
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
Cánh diều (18912.0 điểm)
THT (11720.0 điểm)
CSES (5275.0 điểm)
OLP MT&TN (3000.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |