tk22TranAnhHao
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1609
Điểm tối đa
1609
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
16 / 16
PYPY
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1129pp)
AC
1 / 1
PY3
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(994pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(974pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(955pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(834pp)
(60841.1 điểm)
Lập trình cơ bản (15440.0 điểm)
DHBB (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1555.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 555.6 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (17524.3 điểm)
Happy School (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 2 | 0.0 / 800.0 |
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3385.7 điểm)
Free Contest (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (19720.0 điểm)
THT (10780.0 điểm)
Codeforces (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1100.0 |
Cánh diều (26900.0 điểm)
CSES (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 0.0 / 1000.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |