Hieudz
Số kỳ thi
16
Điểm tối thiểu
1098
Điểm tối đa
1451
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PYPY
100%
(2400pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(2254pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
AC
17 / 17
PYPY
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
PYPY
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
PYPY
87%
(1129pp)
TLE
24 / 25
C++14
83%
(1041pp)
(137305.9 điểm)
Lập trình cơ bản (49769.6 điểm)
DHBB (4662.4 điểm)
HSG THCS (36581.1 điểm)
HSG THPT (3330.0 điểm)
Happy School (4125.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 85.7 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| CaiWinDao và Bot | 540.0 / 900.0 |
| Xâu Palin | 0.0 / 600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (8300.0 điểm)
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (2114.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Bài dễ | 624.0 / 1300.0 |
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? | 490.0 / 700.0 |
Olympic 30/4 (1550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
| Nguyên tố BEST | 770.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2148.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Giấc mơ | 48.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 0.0 / 700.0 |
THT Bảng A (21851.2 điểm)
THT (6113.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Tổng các chữ số | 1800.0 / 1800.0 |
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (11480.0 điểm)
Cánh diều (20800.0 điểm)
Trại hè MT&TN (690.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 690.476 / 1500.0 |
CSES (5996.4 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2600.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (14186.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 180.0 / 600.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |