NguyenHoangLam
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1400pp)
AC
70 / 70
PY3
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(955pp)
AC
4 / 4
PY3
85%
(936pp)
AC
24 / 24
PY3
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (18276.0 điểm)
(55200.0 điểm)
HSG THCS (11705.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (2100.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (15350.0 điểm)
Cánh diều (19240.0 điểm)
THT (9700.0 điểm)
CSES (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 800.0 / 800.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |