NguyenVietHung
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
993
Điểm tối đa
993
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1666pp)
AC
50 / 50
C++11
96%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1476pp)
AC
50 / 50
C++14
90%
(1446pp)
AC
40 / 40
C++11
89%
(1329pp)
TLE
9 / 10
C++20
87%
(1250pp)
(96106.7 điểm)
Lập trình cơ bản (22116.0 điểm)
HSG THCS (17370.0 điểm)
DHBB (3460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Ra-One Numbers | 560.0 / 1400.0 |
HSG THPT (7386.2 điểm)
Happy School (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lẻ loi 1 | 900.0 / 900.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
Free Contest (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (1870.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 270.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (6600.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (14500.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
THT (1264.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 1200.0 |
| Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) | 864.0 / 1800.0 |
CSES (21360.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 0.0 / 900.0 |
| MẬT KHẨU | 0.0 / 1100.0 |