Nguyenminhtriet
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1555
Điểm tối đa
1555
Phân tích điểm
AC
21 / 21
PY3
100%
(1500pp)
AC
6 / 6
PY3
98%
(1372pp)
AC
41 / 41
PYPY
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
PYPY
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
PYPY
85%
(1021pp)
AC
19 / 19
PYPY
83%
(1000pp)
(111096.3 điểm)
Lập trình cơ bản (30388.6 điểm)
DHBB (2449.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâm nhập mật khẩu | 560.0 / 1400.0 |
| Tập xe | 589.5 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (9428.0 điểm)
HSG THPT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (5500.0 điểm)
Practice VOI (173.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập lớn nhất | 173.7 / 1800.0 |
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (5100.0 điểm)
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| For Primary Students | 0.0 / 600.0 |
THT Bảng A (28242.5 điểm)
THT (23740.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
CSES (9433.4 điểm)
OLP MT&TN (3038.0 điểm)
THT Bảng B & C (3300.0 điểm)
Cánh diều (20644.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (6160.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1798.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 90.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 308.0 / 1100.0 |