P1A1HoangKhaiHung
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1693
Điểm tối đa
1693
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(2400pp)
AC
15 / 15
PY3
98%
(2156pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1921pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1152pp)
AC
19 / 19
PY3
85%
(1021pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1000pp)
(86517.4 điểm)
Lập trình cơ bản (24130.0 điểm)
HSG THCS (4661.5 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (2590.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1190.0 / 1400.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 400.0 / 1500.0 |
Happy School (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi xếp hình (B div 1) | 0.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (5400.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2607.1 điểm)
THT Bảng A (24980.0 điểm)
THT (12000.0 điểm)
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (29500.0 điểm)
CSES (10900.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |