PY2CLeNguyenGiaMinh
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
879
Điểm tối đa
1073
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(2400pp)
AC
720 / 720
C++17
98%
(2352pp)
AC
3 / 3
PY3
94%
(1788pp)
AC
6 / 6
C++03
92%
(1660pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(1627pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1506pp)
AC
18 / 18
PY3
87%
(1476pp)
AC
100 / 100
PYPY
85%
(1361pp)
(96660.0 điểm)
Lập trình cơ bản (21600.0 điểm)
DHBB (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 200.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (22800.0 điểm)
HSG THPT (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (3220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 720.0 / 1200.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (3900.0 điểm)
Free Contest (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Happy School (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| bignum | 1600.0 / 1600.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tích | 800.0 / 800.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (16600.0 điểm)
THT (9600.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (3300.0 điểm)
Cánh diều (25008.0 điểm)
CSES (37400.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |