PY2FNguyenTranAnhMinh
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1129
Điểm tối đa
1129
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(2400pp)
AC
18 / 18
PY3
98%
(1666pp)
AC
6 / 6
PY3
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1106pp)
(82982.0 điểm)
Lập trình cơ bản (13000.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Dịch cúm (THTB - TP 2021) | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Happy School (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
THT Bảng A (3700.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (15600.0 điểm)
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| A - A nhân B (GL THT 23/24) | 0.0 / 800.0 |
| C - Chính phương (GL THT 23/24) | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (9600.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |