PY2KPhamDuyKhoa
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
950
Điểm tối đa
950
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1345pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1106pp)
AC
25 / 25
C++17
83%
(1084pp)
(67859.6 điểm)
Lập trình cơ bản (11600.0 điểm)
DHBB (3247.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Xóa chữ số | 847.1 / 1300.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (9180.0 điểm)
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2400.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (7800.0 điểm)
HackerRank (1811.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 111.1 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (27200.0 điểm)
THT (660.0 điểm)
CSES (14800.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |