PhucNguyen3101
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1298
Điểm tối đa
1298
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PYPY
98%
(1372pp)
TLE
9 / 12
PYPY
94%
(1271pp)
AC
25 / 25
PYPY
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
PYPY
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
PYPY
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1106pp)
AC
100 / 100
PYPY
83%
(1000pp)
(80514.5 điểm)
Lập trình cơ bản (23244.0 điểm)
DHBB (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (8121.4 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (10.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 10.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4500.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (4295.7 điểm)
Codeforces (5600.0 điểm)
THT Bảng A (22100.0 điểm)
THT (16416.7 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (21918.2 điểm)
CSES (4993.6 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3800.0 điểm)
Atcoder (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |