TrietPD
Số kỳ thi
21
Điểm tối thiểu
1016
Điểm tối đa
1775
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2300pp)
AC
30 / 30
C++20
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2113pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(2071pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1937pp)
AC
4 / 4
C++20
90%
(1898pp)
AC
61 / 61
C++17
89%
(1860pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1736pp)
AC
40 / 40
C++17
85%
(1702pp)
AC
3 / 3
C++20
83%
(1584pp)
Các bài tập đã ra (3)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B2, Bài A bảng B1 | THT | 1100 |
| Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) | THT Bảng A | 900p |
| Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) | THT Bảng A | 500p |
(323816.0 điểm)
Lập trình cơ bản (15600.0 điểm)
HSG THCS (71846.4 điểm)
DHBB (34891.8 điểm)
Happy School (20700.0 điểm)
vn.spoj (14800.0 điểm)
CEOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chắc kèo | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (22200.0 điểm)
Practice VOI (44627.5 điểm)
Codeforces (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (6700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| PRIME | 1300.0 / 1300.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (90316.7 điểm)
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (2830.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 130.0 / 1300.0 |
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1800.0 / 1800.0 |
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (16872.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (15500.0 điểm)
THT Bảng B & C (4600.0 điểm)
Cánh diều (4400.0 điểm)
THT (50446.0 điểm)
Trại hè MT&TN (4105.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu cây — TREECOL | 105.0 / 2100.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia hết cho 3 | 1500.0 / 1500.0 |
| ANT | 1200.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1632.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |