huyfan
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1102
Điểm tối đa
1349
Phân tích điểm
AC
25 / 25
PY3
100%
(1400pp)
AC
26 / 26
C++17
98%
(1372pp)
AC
25 / 25
C++20
96%
(1249pp)
AC
23 / 23
C++17
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1175pp)
AC
16 / 16
C++17
87%
(1042pp)
AC
4 / 4
PYPY
85%
(1021pp)
AC
2 / 2
C++17
83%
(1000pp)
(91257.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10900.0 điểm)
DHBB (4240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 240.0 / 1200.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (2826.0 điểm)
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
Free Contest (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
CSES (19137.2 điểm)
HSG THPT (2260.0 điểm)
Olympic 30/4 (120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 120.0 / 1200.0 |
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (4500.0 điểm)
THT (5100.0 điểm)
Cánh diều (11500.0 điểm)
OLP MT&TN (4368.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (9200.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |