longdegea11
Phân tích điểm
AC
39 / 39
C++20
100%
(1800pp)
AC
16 / 16
C++20
98%
(1568pp)
AC
21 / 21
C++20
96%
(1345pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
C++20
85%
(1106pp)
AC
14 / 14
C++20
83%
(1084pp)
(60280.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9700.0 điểm)
HSG THCS (6260.2 điểm)
DHBB (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số 0 tận cùng | 1200.0 / 1200.0 |
| Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (3220.0 điểm)
vn.spoj (1075.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 275.0 / 500.0 |
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (5540.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (19692.0 điểm)
THT (3040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Nhân | 640.0 / 800.0 |
| C - Chính phương (GL THT 23/24) | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất | 1600.0 / 1600.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |