longdegea11
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(1520pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(1354pp)
AC
12 / 12
C++20
86%
(1286pp)
RTE
9 / 10
C++20
81%
(1100pp)
AC
5 / 5
C++20
77%
(851pp)
AC
100 / 100
C++20
74%
(735pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(698pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(663pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(567pp)
Training (14582.7 điểm)
LVT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức 2 | 100.0 / |
biểu thức | 100.0 / |
Cánh diều (6258.0 điểm)
ABC (551.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Đếm chữ số | 50.0 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Tìm số trung bình | 1.0 / |
FIND | 100.0 / |
Sao 4 | 100.0 / |
Sao 5 | 100.0 / |
hermann01 (1400.0 điểm)
Training Python (1040.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (1900.0 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
contest (2000.0 điểm)
CPP Basic 02 (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
THT (1280.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhân | 1100.0 / |
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
THT Bảng A (3060.0 điểm)
HSG THCS (2282.9 điểm)
DHBB (2200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng Fibonaci | 1600.0 / |
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) | 300.0 / |
Số 0 tận cùng | 300.0 / |
Lập trình cơ bản (401.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
SQRT | 1.0 / |
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
Số đảo ngược | 100.0 / |
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
MAXPOSCQT | 100.0 / |
Training Assembly (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Input same Output | 100.0 / |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
HSG THPT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
CSES (4800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 1500.0 / |
CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1500.0 / |
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất | 1800.0 / |
Happy School (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số bốn ước | 300.0 / |
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
Olympic 30/4 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
Khác (1065.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FRACTION SUM | 130.0 / |
Căn bậc B của A | 1000.0 / |
Cốt Phốt (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số siêu tròn | 1100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1100.0 điểm)
Đề chưa ra (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài toán cái túi | 2000.0 / |