march_7th
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
784
Điểm tối đa
784
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1470pp)
AC
71 / 71
C++20
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1240pp)
AC
25 / 25
PY3
87%
(1215pp)
TLE
5 / 9
C++20
85%
(1134pp)
AC
12 / 12
C++20
83%
(1084pp)
(68728.6 điểm)
Lập trình cơ bản (9100.0 điểm)
DHBB (3706.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Gói dịch vụ | 240.0 / 1200.0 |
| Mua quà | 885.0 / 900.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (7218.3 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (1512.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 112.0 / 1400.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (36.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 36.0 / 900.0 |
vn.spoj (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trồng hoa | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (3800.0 điểm)
Free Contest (1950.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 450.0 / 900.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (4100.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (21128.6 điểm)
THT (2700.0 điểm)
CSES (17033.3 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |