phuocpc23
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1560
Điểm tối đa
1560
Phân tích điểm
AC
3 / 3
C++14
100%
(2300pp)
AC
30 / 30
C++20
98%
(2254pp)
96%
(1729pp)
AC
6 / 6
C++14
94%
(1694pp)
AC
14 / 14
C++17
92%
(1660pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1476pp)
AC
18 / 18
PY3
85%
(1446pp)
AC
11 / 11
C++20
83%
(1334pp)
(125057.2 điểm)
Lập trình cơ bản (13800.0 điểm)
DHBB (15660.0 điểm)
HSG THCS (28754.7 điểm)
vn.spoj (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (14010.0 điểm)
Happy School (6458.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Chia tiền | 500.0 / 1000.0 |
| CaiWinDao và Bot | 558.0 / 900.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (3728.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Dãy chứa max | 228.0 / 1200.0 |
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (3200.0 điểm)
Free Contest (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT (7608.0 điểm)
THT Bảng A (5290.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 0.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (8384.0 điểm)
CSES (75569.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1440.0 / 2400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |