thinhvippro
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1261
Điểm tối đa
1556
Phân tích điểm
AC
100 / 100
SCAT
98%
(1470pp)
AC
6 / 6
C++20
96%
(1345pp)
AC
15 / 15
C++20
90%
(1085pp)
AC
16 / 16
C++20
87%
(1042pp)
AC
30 / 30
C++20
85%
(1021pp)
(96918.9 điểm)
Lập trình cơ bản (15580.0 điểm)
DHBB (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
CEOI (73.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tom và Jerry | 73.3 / 2200.0 |
HSG THCS (10200.0 điểm)
HSG THPT (2618.0 điểm)
Happy School (3106.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiến xếp hàng | 106.7 / 1600.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Thơ tình ái | 0.0 / 1000.0 |
| Hiệu số tuổi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (2100.0 điểm)
Free Contest (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (102.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 102.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4827.1 điểm)
OLP MT&TN (4096.0 điểm)
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (16440.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 0.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (18063.3 điểm)
THT (786.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 0.0 / 900.0 |
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 360.0 / 1900.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 800.0 |
| Nhân | 426.7 / 800.0 |