(179034.2 điểm)
| Bài tập |
Điểm |
|
A cộng B
|
100.0 / 100.0
|
|
AMIZERO
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Tổng Ami
|
200.0 / 200.0
|
|
Nhân ba.
|
200.0 / 200.0
|
|
Nhỏ hơn
|
900.0 / 900.0
|
|
Tổng k số
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Chênh lệch độ dài
|
400.0 / 400.0
|
|
Đếm dấu cách
|
400.0 / 400.0
|
|
Hoa thành thường
|
400.0 / 400.0
|
|
Xóa dấu khoảng trống
|
500.0 / 500.0
|
|
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17)
|
400.0 / 400.0
|
|
Vị trí zero cuối cùng
|
500.0 / 500.0
|
|
Giải nén xâu
|
600.0 / 600.0
|
|
Xâu đối xứng (Palindrom)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính tổng
|
300.0 / 300.0
|
|
Bảng số tự nhiên 1
|
400.0 / 400.0
|
|
Bảng số tự nhiên 2
|
400.0 / 400.0
|
|
Bảng số tự nhiên 3
|
500.0 / 500.0
|
|
Chữ số của N
|
500.0 / 500.0
|
|
Ước số chung lớn nhất (Khó)
|
800.0 / 800.0
|
|
a cộng b
|
900.0 / 900.0
|
|
Xin chào 1
|
600.0 / 600.0
|
|
Xin chào 2
|
900.0 / 900.0
|
|
Tổng chẵn
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng lẻ
|
500.0 / 500.0
|
|
Tổng dương
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính trung bình cộng
|
600.0 / 600.0
|
|
Vị trí số dương
|
500.0 / 500.0
|
|
Vị trí số âm
|
500.0 / 500.0
|
|
FNUM
|
800.0 / 800.0
|
|
Biến đổi xâu đối xứng
|
800.0 / 800.0
|
|
Biến đổi số
|
900.0 / 900.0
|
|
Số gấp đôi
|
200.0 / 200.0
|
|
Biểu thức #1
|
300.0 / 300.0
|
|
Số lượng số hạng
|
400.0 / 400.0
|
|
Biếu thức #2
|
400.0 / 400.0
|
|
Phép toán số học
|
300.0 / 300.0
|
|
Ký tự mới
|
200.0 / 200.0
|
|
Ký tự cũ
|
200.0 / 200.0
|
|
Số có 2 chữ số
|
200.0 / 200.0
|
|
Số có 3 chữ số
|
300.0 / 300.0
|
|
Hình tròn
|
300.0 / 300.0
|
|
Tính chẵn/lẻ
|
400.0 / 400.0
|
|
Max 3 số
|
400.0 / 400.0
|
|
Min 4 số
|
400.0 / 400.0
|
|
Sắp xếp 2 số
|
400.0 / 400.0
|
|
Sắp xếp 3 số
|
500.0 / 500.0
|
|
Số chính phương
|
400.0 / 400.0
|
|
Xâu min
|
1200.0 / 1200.0
|
|
In n số tự nhiên
|
300.0 / 300.0
|
|
Tổng lẻ
|
400.0 / 400.0
|
|
Ước số của n
|
600.0 / 600.0
|
|
Số lượng ước số của n
|
500.0 / 500.0
|
|
Số hoàn hảo
|
900.0 / 900.0
|
|
Đếm cặp
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Tam giác không cân
|
500.0 / 500.0
|
|
Phân tích thừa số nguyên tố
|
900.0 / 900.0
|
|
Học sinh ham chơi
|
500.0 / 500.0
|
|
Ổ cắm
|
900.0 / 900.0
|
|
Tam giác không vuông
|
900.0 / 900.0
|
|
Bảng nhân
|
900.0 / 900.0
|
|
Luyện tập
|
900.0 / 900.0
|
|
Tổng bằng 0
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Có phải số Fibo?
|
900.0 / 900.0
|
|
Xâu Nhỏ Nhất
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Chia Bò Sữa
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Biểu thức 1
|
1200.0 / 1200.0
|
|
CJ thanh toán BALLAS
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Quản lý vùng BALLAS
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Số yêu thương
|
1000.0 / 1000.0
|
|
CJ đi thăm người quen
|
715.0 / 2200.0
|
|
Sinh nhị phân
|
400.0 / 400.0
|
|
Sinh hoán vị
|
500.0 / 500.0
|
|
BFS Cơ bản
|
1000.0 / 1000.0
|
|
EVA
|
1100.0 / 1100.0
|
|
DFS cơ bản
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Dãy ngoặc
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Bài toán ba lô 1
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Ước số và tổng ước số
|
900.0 / 900.0
|
|
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2)
|
900.0 / 1800.0
|
|
Xâu con chung dài nhất 2
|
900.0 / 1800.0
|
|
Xâu con chung dài nhất 4
|
2100.0 / 2100.0
|
|
LCS Hard
|
1680.0 / 2400.0
|
|
Tìm UCLN, BCNN
|
600.0 / 600.0
|
|
Số nguyên tố
|
800.0 / 800.0
|
|
KT Số nguyên tố
|
900.0 / 900.0
|
|
Cloud Nine
|
2100.0 / 2100.0
|
|
Nén Xâu
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Điểm trung bình môn
|
500.0 / 500.0
|
|
Quy luật
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Find Prime
|
1900.0 / 1900.0
|
|
Tính giai thừa
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính số Fibo thứ n
|
600.0 / 600.0
|
|
Giai Thua
|
400.0 / 400.0
|
|
Dãy fibonacci
|
400.0 / 400.0
|
|
Lũy thừa
|
900.0 / 900.0
|
|
gcd( a -> b)
|
600.0 / 600.0
|
|
arr01
|
500.0 / 500.0
|
|
Nhỏ nhất
|
800.0 / 800.0
|
|
minict10
|
500.0 / 500.0
|
|
minict11
|
500.0 / 500.0
|
|
Đề thi (THT vòng loại 2020)
|
1800.0 / 1800.0
|
|
Tổng từ i -> j
|
900.0 / 900.0
|
|
Hai phần tử dễ thương
|
900.0 / 900.0
|
|
dist
|
800.0 / 800.0
|
|
Mã Hóa Xâu
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng Đơn Giản
|
500.0 / 500.0
|
|
tongboi2
|
900.0 / 900.0
|
|
Two pointer 1A
|
800.0 / 800.0
|
|
Two pointer 1B
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Two pointer 1C
|
900.0 / 900.0
|
|
Tổng dãy con
|
900.0 / 900.0
|
|
Tìm cặp số
|
900.0 / 900.0
|
|
Số hữu tỉ
|
1275.0 / 1500.0
|
|
Trò chơi Josephus
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Năm nhuận
|
400.0 / 400.0
|
|
In ra các bội số của k
|
300.0 / 300.0
|
|
Tìm số trong mảng
|
1100.0 / 1100.0
|
|
maxle
|
900.0 / 900.0
|
|
minge
|
900.0 / 900.0
|
|
Đếm cặp có tổng bằng 0
|
900.0 / 900.0
|
|
Mua xăng
|
600.0 / 600.0
|
|
Gàu nước
|
600.0 / 600.0
|
|
Câu hỏi số 99
|
900.0 / 900.0
|
|
Sửa điểm
|
600.0 / 600.0
|
|
Xâu cân bằng
|
600.0 / 600.0
|
|
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ)
|
600.0 / 600.0
|
|
Chia hết và không chia hết
|
500.0 / 500.0
|
|
Đếm số lượng chữ số lẻ
|
400.0 / 400.0
|
|
Dải số
|
900.0 / 900.0
|
|
Truy vấn tổng 2D
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Dãy số
|
400.0 / 400.0
|
|
Hình tam giác dấu sao
|
500.0 / 500.0
|
|
COL-ROW SUM
|
600.0 / 600.0
|
|
Thử trí cân voi (Bản khó)
|
900.0 / 1800.0
|
|
J4F #01 - Accepted
|
100.0 / 100.0
|
|
Tổng bình phương trên cây
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Sinh tổ hợp
|
900.0 / 900.0
|
|
Làm (việc) nước
|
400.0 / 400.0
|
|
Hello, world ! (sample problem)
|
100.0 / 100.0
|
|
Cộng tăng dần vào đoạn
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bán Bóng
|
288.0 / 2400.0
|
|
Chia Kẹo
|
448.0 / 1600.0
|
|
Robot With String
|
176.0 / 2200.0
|
|
Saving
|
900.0 / 900.0
|
|
Ba Điểm
|
400.0 / 400.0
|
|
Đếm Chuỗi
|
266.0 / 1900.0
|
|
Dãy Fibonacci
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Bài toán cái túi
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Sắp xếp đếm
|
800.0 / 800.0
|
|
Số lượng ước số
|
900.0 / 900.0
|
|
Tính hiệu
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Số Chẵn Lớn Nhất
|
900.0 / 900.0
|
|
Dãy ngoặc
|
900.0 / 900.0
|
|
Tổng các ước
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bộ số hoàn hảo
|
1900.0 / 1900.0
|
|
Tổng, hiệu, tích số nguyên
|
400.0 / 400.0
|
|
Thương và số dư 2 số nguyên
|
200.0 / 200.0
|
|
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư
|
300.0 / 300.0
|
|
Tính giá trị biểu thức
|
300.0 / 300.0
|
|
Highscore
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Ước số chung bản nâng cao
|
900.0 / 900.0
|
|
Ước số chung lớn nhất (Trung bình)
|
600.0 / 600.0
|
|
Nấu Ăn
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Trung Bình
|
1600.0 / 1600.0
|
|
[HSG 9] Số anh cả
|
500.0 / 500.0
|
|
Số chính
|
2300.0 / 2300.0
|
|
Tích
|
800.0 / 800.0
|
|
Quản Trò Trò Chơi
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Hello, world !
|
100.0 / 100.0
|
|
Xin chào Tân Khoa
|
100.0 / 100.0
|
|
Hình chữ nhật dấu sao
|
100.0 / 100.0
|
|
Phép cộng +
|
100.0 / 100.0
|
|
Phép trừ -
|
100.0 / 100.0
|
|
Phép nhân *
|
100.0 / 100.0
|
|
Phép chia (chia / , chia hết // , chia dư %)
|
100.0 / 100.0
|
|
In số nguyên
|
100.0 / 100.0
|
|
Lá thư cuối
|
800.0 / 800.0
|
|
Tổng lẻ từ a đến b
|
600.0 / 600.0
|
|
Truy Tìm Kho Báu 1
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Truy Tìm Kho Báu 2
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Truy Tìm Kho Báu 3
|
0.0 / 1500.0
|
|
Các phép chia
|
400.0 / 400.0
|
|
Chu vi và diện tích hình chữ nhật
|
300.0 / 300.0
|
|
Tổng chữ số
|
300.0 / 300.0
|
|
Khoảng cách
|
400.0 / 400.0
|
|
Tích bằng K
|
1100.0 / 1100.0
|
|
In số thực
|
200.0 / 200.0
|
|
Gấp ba số thực
|
100.0 / 100.0
|
|
In ký tự
|
100.0 / 100.0
|
|
Gấp bốn ký tự
|
100.0 / 100.0
|
|
Orange Contest #02 - Hàng Hóa Trên Kệ
|
1800.0 / 1800.0
|
|
Orange Contest #02 - Lối Thoát Không Gian
|
960.2 / 2300.0
|
|
Xếp loại
|
400.0 / 400.0
|
|
Số lớn thứ nhì
|
500.0 / 500.0
|
|
Kéo búa bao
|
400.0 / 400.0
|
|
Kiểm tra năm nhuận
|
400.0 / 400.0
|
|
Ngày hợp lệ
|
500.0 / 500.0
|
|
Ngày mai
|
600.0 / 600.0
|
|
Ngày hôm qua
|
600.0 / 600.0
|
|
Cà rốt
|
100.0 / 100.0
|
|
Ngân sách
|
200.0 / 200.0
|
|
In bảng cửu chương
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng nguyên tố
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài toán đặc biệt
|
500.0 / 500.0
|
|
Biến đổi về 1
|
800.0 / 800.0
|
|
Bàn tròn (Thi thử trước khi thi KV 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Tìm quả bóng 2 (Thi thử trước khi thi KV 2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Vi khuẩn lan truyền (Thi thử trước khi thi KV 2026)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Bật tắt đèn theo ma trận bảng hình vuông (Thi thử trước khi thi KV 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Pokemon - Lời Nguyền Groudon
|
437.0 / 1900.0
|
|
TS10 Quảng Ninh 2026 - Chai và dụng cụ mở
|
0.0 / 1900.0
|
|
Tổng lập phương
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Dãy lập phương
|
400.0 / 400.0
|
|
Dãy chính phương
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng chính phương
|
1000.0 / 1000.0
|
|
ABCDEFG 5
|
0.0 / 600.0
|
|
ABCDEFG 6
|
900.0 / 900.0
|
|
ABCDEFG 7
|
600.0 / 600.0
|
|
Tổng đường chéo
|
500.0 / 500.0
|
|
Ma trận tam giác dưới
|
500.0 / 500.0
|
|
Ma trận hoán vị
|
500.0 / 500.0
|
|
Xử lý mảng tổng hợp
|
500.0 / 500.0
|
|
Ma trận Zíc Zắc
|
500.0 / 500.0
|
|
ABCDEFG 12
|
800.0 / 800.0
|
|
Magellan Contest #01 - Bài E - Drama có hồi kết
|
989.0 / 2300.0
|
|
Tam giác số
|
400.0 / 400.0
|
|
Nhập xuất mảng 2 chiều
|
300.0 / 300.0
|
|
Phần tử lớn nhất nhỏ nhất
|
500.0 / 500.0
|
|
Tổng biên
|
600.0 / 600.0
|
|
Đếm chữ cái
|
400.0 / 400.0
|
|
Nguyên âm, phụ âm
|
500.0 / 500.0
|
|
In hoa
|
400.0 / 400.0
|
|
Loại bỏ số
|
400.0 / 400.0
|
|
Số đối xứng không giảm
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Mảng co dãn
|
100.0 / 100.0
|
|
Mãi mãi là huyền thoại 4
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Số lượng phần tử phân biệt
|
300.0 / 300.0
|
|
Truy vấn phần tử trong mảng
|
800.0 / 800.0
|
|
Liệt kê phần tử phân biệt
|
800.0 / 800.0
|
|
Truy vấn trên mảng
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Lớn nhất, nhỏ nhất
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Hợp nhất mảng
|
300.0 / 300.0
|
|
Phần tử đầu tiên
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Xâm lược
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Chơi Khăm
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Bài 3: Chọn quà (Chọn HSG cấp tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026)
|
1700.0 / 1700.0
|
|
Mảng con tròn có tổng lớn nhất
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Mảng con có tổng lớn nhất sau khi xoá
|
1400.0 / 1400.0
|
Lập trình cơ bản (27500.0 điểm)
Happy School (2940.7 điểm)
Practice VOI (8334.8 điểm)
Lập trình Python (11200.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2400.0 điểm)
THT Bảng A (20505.3 điểm)
Free Contest (9534.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
Olympic 30/4 (1500.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (12183.3 điểm)