tqtlop71leminhthu
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
773
Điểm tối đa
1034
Phân tích điểm
AC
600 / 600
C++20
100%
(2500pp)
AC
720 / 720
C++20
98%
(2352pp)
AC
9 / 9
C++20
96%
(2305pp)
AC
600 / 600
C++20
94%
(2165pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(2029pp)
AC
15 / 15
C++20
90%
(1989pp)
AC
7 / 7
C++17
87%
(1823pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1787pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1751pp)
(120192.7 điểm)
Lập trình cơ bản (38894.9 điểm)
DHBB (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (13940.0 điểm)
vn.spoj (6100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (4600.0 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (6100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu | 1600.0 / 1600.0 |
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ) | 2200.0 / 2200.0 |
Lập trình Python (5085.7 điểm)
Free Contest (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (6800.0 điểm)
OLP MT&TN (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Thám hiểm khảo cổ | 2100.0 / 2100.0 |
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (22643.4 điểm)
THT (15400.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (24600.0 điểm)
CSES (26178.6 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3400.0 điểm)
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |