MinhDuc12
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
494
Điểm tối đa
494
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1035pp)
AC
4 / 4
PY3
92%
(1015pp)
AC
6 / 6
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(868pp)
AC
13 / 13
PY3
85%
(851pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(834pp)
(50640.7 điểm)
Lập trình cơ bản (13100.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (6661.5 điểm)
HSG THPT (350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 350.0 / 500.0 |
Lập trình Python (3100.0 điểm)
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |