N3_109_tranthiloan
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1537pp)
AC
80 / 80
C++17
92%
(1476pp)
AC
70 / 70
C++20
90%
(1356pp)
AC
14 / 14
C++20
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1106pp)
AC
25 / 25
C++20
83%
(1084pp)
(104159.3 điểm)
Lập trình cơ bản (37700.0 điểm)
DHBB (5190.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Ước của dãy | 1600.0 / 1600.0 |
| Sự kiện lịch sử | 65.0 / 1300.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 125.0 / 1000.0 |
vn.spoj (3180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Đổi tiền | 80.0 / 1600.0 |
HSG THCS (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (2340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (3973.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 160.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Số điểm cao nhất | 360.0 / 900.0 |
| Kiến xếp hàng | 53.3 / 1600.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (3900.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (25892.0 điểm)
THT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
CSES (5600.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (594.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đẹp | 594.0 / 1800.0 |