P2D1_BelugaAndHecker
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1326
Điểm tối đa
1347
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
PYPY
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
1 / 1
PY3
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1085pp)
TLE
4 / 5
PY3
89%
(992pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(955pp)
AC
4 / 4
PY3
85%
(936pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(917pp)
(82153.7 điểm)
Lập trình cơ bản (56150.7 điểm)
DHBB (2304.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 84.2 / 1600.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 420.0 / 1400.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 900.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (25247.6 điểm)
HSG THPT (1950.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 550.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (5800.0 điểm)
Olympic 30/4 (410.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 390.0 / 1300.0 |
| Nguyên tố BEST | 20.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (20670.0 điểm)
THT (14417.3 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (2500.0 điểm)
Cánh diều (22400.0 điểm)
CSES (3775.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (6640.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) | 500.0 / 500.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |