PY1DPhanLeNguyen
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1162
Điểm tối đa
1385
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++17
100%
(1800pp)
AC
13 / 13
C++17
98%
(1470pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1318pp)
AC
12 / 12
C++20
92%
(1291pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(1175pp)
AC
9 / 9
PY3
87%
(1042pp)
AC
4 / 4
PY3
85%
(936pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(917pp)
(50550.2 điểm)
Lập trình cơ bản (9500.0 điểm)
DHBB (960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình vuông lớn nhất | 60.0 / 1200.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
APIO (162.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Pháo hoa | 162.5 / 2600.0 |
Happy School (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Số khác nhau (bảng tiểu học) | 700.0 / 700.0 |
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (4200.0 điểm)
Practice VOI (81.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 81.6 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3296.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Giấc mơ | 96.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (28011.7 điểm)
THT (6900.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (17750.0 điểm)
CSES (11500.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1790.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 490.0 / 700.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |