PY1GLePhuongAnh
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
934
Điểm tối đa
1142
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
98%
(1372pp)
TLE
9 / 11
PY3
96%
(1257pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(955pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(936pp)
AC
4 / 4
PY3
83%
(917pp)
(75700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10900.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (4509.1 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 50.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (9100.0 điểm)
THT (2360.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |