PhanDinhNguyen
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1556
Điểm tối đa
1556
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1700pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1470pp)
AC
6 / 6
PY3
94%
(1318pp)
AC
16 / 16
PY3
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1063pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1042pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1021pp)
TLE
12 / 14
PY3
83%
(929pp)
(61582.6 điểm)
Lập trình cơ bản (31866.0 điểm)
DHBB (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
HSG THPT (860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 360.0 / 400.0 |
HSG THCS (10977.9 điểm)
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (4710.0 điểm)
Practice VOI (80.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi đẩy bi | 80.0 / 1600.0 |
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
THT Bảng A (39352.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (1450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Tháp Eiffel | 450.0 / 900.0 |
Cánh diều (22514.0 điểm)
THT (15983.3 điểm)
CSES (4400.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2800.0 điểm)
Young ICT Talent (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 0.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 250.0 / 1000.0 |