Vubeo2012
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1074
Điểm tối đa
1581
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++20
98%
(1274pp)
AC
23 / 23
C++20
96%
(1249pp)
AC
23 / 23
C++20
94%
(1224pp)
AC
14 / 14
C++20
92%
(1199pp)
AC
21 / 21
C++20
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
C++20
85%
(1106pp)
TLE
13 / 20
C++20
83%
(1030pp)
(96712.7 điểm)
Lập trình cơ bản (52300.0 điểm)
HSG THCS (17751.7 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (4590.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Không Dễ Dàng | 770.4 / 800.0 |
| Vượt Ải | 120.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (3700.0 điểm)
Olympic 30/4 (1692.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
| Quy luật | 42.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (9720.0 điểm)
THT (7420.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (22500.0 điểm)
CSES (17700.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (4000.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2400.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 550.0 / 1000.0 |