duckless1506
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++14
100%
(2200pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(2058pp)
AC
6 / 6
C++14
96%
(1729pp)
AC
18 / 18
C++14
92%
(1476pp)
TLE
9 / 10
C++14
89%
(1276pp)
AC
30 / 30
C++14
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(1191pp)
AC
5 / 5
C++14
83%
(1167pp)
(95320.3 điểm)
Lập trình cơ bản (16700.0 điểm)
HSG THCS (25577.1 điểm)
DHBB (3881.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (7040.0 điểm)
Happy School (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2100.0 điểm)
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kéo cắt giấy | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (14020.0 điểm)
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |