gia_huy_9b
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++11
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1224pp)
AC
25 / 25
C++11
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1063pp)
AC
15 / 15
C++11
87%
(1042pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1000pp)
(96306.7 điểm)
Lập trình cơ bản (20110.0 điểm)
HSG THCS (5600.0 điểm)
DHBB (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1706.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 666.7 / 1000.0 |
| Đổi tiền | 1040.0 / 1600.0 |
HSG THPT (3395.1 điểm)
Happy School (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4100.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (8014.3 điểm)
THT (1800.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (25000.0 điểm)
CSES (20239.5 điểm)
Olympic 30/4 (1257.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1200.0 |
| Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 834.783 / 1600.0 |
| Bài C: EXIT (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 422.2 / 1900.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |