haitrieu2012
Phân tích điểm
AC
18 / 18
PY3
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
16 / 16
PYPY
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(994pp)
AC
4 / 4
PY3
87%
(955pp)
AC
3 / 3
PY3
85%
(851pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(834pp)
(57610.0 điểm)
Lập trình cơ bản (23750.0 điểm)
DHBB (1515.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1515.8 / 1600.0 |
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (5330.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Sử dụng Stand | 600.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (3000.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (12340.0 điểm)
THT (2600.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (24100.0 điểm)
CSES (4400.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |