ledangquang
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1173
Điểm tối đa
1267
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++20
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1318pp)
AC
25 / 25
C++20
92%
(1291pp)
AC
6 / 6
C++20
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
13 / 13
C++20
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1084pp)
(95484.7 điểm)
Lập trình cơ bản (20855.0 điểm)
HSG THCS (16267.1 điểm)
HSG THPT (2246.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
DHBB (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
Free Contest (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (7276.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |