leminhduc
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++20
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1412pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1384pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1356pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(1240pp)
WA
24 / 25
C++20
87%
(1167pp)
(103380.7 điểm)
Lập trình cơ bản (103113.8 điểm)
DHBB (5860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẻ đẹp của số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Biểu thức hậu tố | 360.0 / 900.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Xóa số | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (12500.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
vn.spoj (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4700.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3500.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1900.0 |
Cánh diều (24400.0 điểm)
THT (4900.0 điểm)
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| INCQUERIES | 1900.0 / 1900.0 |
| calplus | 0.0 / 1500.0 |
CSES (3318.2 điểm)
SGK 11 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm Vị Trí Cặp Điểm | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Làm quen với XOR | 800.0 / 800.0 |
| Số đặc biệt | 1500.0 / 1500.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |