quangnghia14
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1108
Điểm tối đa
1280
Phân tích điểm
AC
11 / 11
PYPY
98%
(1568pp)
AC
24 / 24
PYPY
92%
(1199pp)
AC
25 / 25
PY3
90%
(1175pp)
AC
8 / 8
PY3
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1084pp)
(106802.2 điểm)
Lập trình cơ bản (25712.0 điểm)
HSG THCS (15767.1 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
Happy School (4330.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 20.0 / 1400.0 |
| Trò chơi ấn nút | 110.0 / 1000.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1700.0 / 1700.0 |
vn.spoj (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (4400.0 điểm)
CSES (10842.4 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (31470.0 điểm)
THT (15756.7 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (24000.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
USACO (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 December Contest, Silver, Barn Tree | 100.0 / 1600.0 |
| USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Counting Liars | 900.0 / 900.0 |
| USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Alchemy | 200.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 980.0 / 1400.0 |