tk22nguyenquangthanh
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
849
Điểm tối đa
924
Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++20
100%
(2000pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1441pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1412pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1384pp)
AC
13 / 13
C++20
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1215pp)
AC
8 / 8
C++20
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (9600.0 điểm)
(86195.5 điểm)
HSG THCS (18467.8 điểm)
DHBB (6000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (7400.0 điểm)
vn.spoj (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4900.0 điểm)
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (9997.6 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (16066.7 điểm)
THT (11200.0 điểm)
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (3540.0 điểm)
OLP MT&TN (2760.0 điểm)
THT Bảng B & C (2900.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (2020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |
| Tổng các số chẵn | 0.0 / 1000.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 100.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 520.0 / 800.0 |